Phép dịch "feccia" thành Tiếng Việt
cặn, cặn bã là các bản dịch hàng đầu của "feccia" thành Tiếng Việt.
feccia
noun
feminine
ngữ pháp
-
cặn
nounL'accademia militare potrebbe essere la tua occasione per non diventare feccia umana.
Trường quân đội có lẽ là cơ hội ngon nhất để cháu không thành phường cặn bã.
-
cặn bã
nounL'accademia militare potrebbe essere la tua occasione per non diventare feccia umana.
Trường quân đội có lẽ là cơ hội ngon nhất để cháu không thành phường cặn bã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feccia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm