Phép dịch "estero" thành Tiếng Việt

nước ngoài, ngoại, ngoại quốc là các bản dịch hàng đầu của "estero" thành Tiếng Việt.

estero adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nước ngoài

    noun

    Ho sempre volute lavorare per i servizi esteri.

    Tất cả cuộc đời tôi, tôi muốn được phục vụ ở nước ngoài.

  • ngoại

    noun

    Hai sentito direttamente dal ministro degli affari esteri?

    Anh có nghe trực tiếp điều đó từ bộ trưởng Bộ ngoại giao không?

  • ngoại quốc

    noun

    Ho i tuoi conti esteri, le tue proprietà, i tuoi affari.

    Tôi có tài khoản ngân hàng ngoại quốc của anh Bất động sản của anh, mối làm ăn của anh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ nước ngoài
    • đối ngoại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch