Phép dịch "valuta estera" thành Tiếng Việt

ngoại tệ là bản dịch của "valuta estera" thành Tiếng Việt.

valuta estera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngoại tệ

    Non abbiamo assicurazione, né valuta estera.

    Chúng ta không có bảo hiểm, chúng ta không có ngoại tệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valuta estera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "valuta estera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch