Phép dịch "estetico" thành Tiếng Việt
mỹ học, thẩm mỹ, thẩm mỹ học là các bản dịch hàng đầu của "estetico" thành Tiếng Việt.
estetico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
mỹ học
nounle nostre specifiche convenzioni sociali, politiche o estetiche.
xét lại những quy ước về mỹ học, chính trị và xã hội.
-
thẩm mỹ
Se operate nell'ambiente della chirurgia estetica, troverete che i pazienti sono spesso meno felici.
Nếu chúng ta tiến hành phẫu thuật thẩm mỹ, bệnh nhân thường không vui.
-
thẩm mỹ học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estetico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estetico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mỹ học · 美學
Thêm ví dụ
Thêm