Phép dịch "estere" thành Tiếng Việt
ester là bản dịch của "estere" thành Tiếng Việt.
estere
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
ester
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính sách nước ngoài
-
ngoại tệ
-
ngoại thương
-
Hội Thừa sai Paris
-
Bộ ngoại giao
-
ngoại · ngoại quốc · nước ngoài · từ nước ngoài · đối ngoại
-
Este · este
-
ngoại · ngoại quốc · nước ngoài · từ nước ngoài · đối ngoại
Thêm ví dụ
Thêm