Phép dịch "esteso" thành Tiếng Việt

bao quát, rộng lớn là các bản dịch hàng đầu của "esteso" thành Tiếng Việt.

esteso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bao quát

  • rộng lớn

    adjective

    Gli apostoli erano eccitati, perché avevano appena terminato un esteso giro di predicazione.

    Các sứ đồ rất phấn khởi vì họ vừa hoàn tất một chuyến rao giảng rộng lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esteso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esteso" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • duỗi thẳng · giơ ra · mở rộng · nới rộng · đưa ra
  • đầy đủ
Thêm

Bản dịch "esteso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch