Phép dịch "diviso" thành Tiếng Việt

chia, chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "diviso" thành Tiếng Việt.

diviso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chia

    verb

    La cicogna ha portato a casa un nuovo bambino e non vuoi dividere mammina?

    Con cò cắp về em bé và anh không muốn phải chia sẻ mẹ của nó?

  • chia rẽ

    Le nazioni della terra sono divise sulla situazione attuale.

    Các quốc gia trên thế giới đã bị chia rẽ bởi vì tình trạng hiện nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diviso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diviso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diviso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch