Phép dịch "dividere" thành Tiếng Việt
chia, chia rẽ, chẻ là các bản dịch hàng đầu của "dividere" thành Tiếng Việt.
dividere
verb
ngữ pháp
Dividere completamente o in parte lungo una linea più o meno retta.
-
chia
verbLa cicogna ha portato a casa un nuovo bambino e non vuoi dividere mammina?
Con cò cắp về em bé và anh không muốn phải chia sẻ mẹ của nó?
-
chia rẽ
Amici, sono piu'le cose che ci uniscono di quelle che ci dividono.
Các bạn, có nhiều thứ đoàn kết chúng ta lại hơn là chia rẽ chúng ta.
-
chẻ
verbE'come se avessero diviso la tua voce in due.
Nghe như họ chẻ tiếng cô ra làm hai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân
- phân chia
- tách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dividere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dividere"
Các cụm từ tương tự như "dividere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuật toán chia để trị
-
khoảng cách số
-
vỡ tim
-
Cổ tức · cổ tức · số bị chia
-
chia · chia rẽ
-
ngoại tệ · quân phục · Đồng phục · đồng phục
Thêm ví dụ
Thêm