Phép dịch "dividendo" thành Tiếng Việt
số bị chia, Cổ tức, cổ tức là các bản dịch hàng đầu của "dividendo" thành Tiếng Việt.
dividendo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
số bị chia
noun -
Cổ tức
-
cổ tức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dividendo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dividendo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuật toán chia để trị
-
khoảng cách số
-
vỡ tim
-
chia · chia rẽ · chẻ · phân · phân chia · tách
-
chia · chia rẽ
-
ngoại tệ · quân phục · Đồng phục · đồng phục
Thêm ví dụ
Thêm