Phép dịch "dividendo" thành Tiếng Việt

số bị chia, Cổ tức, cổ tức là các bản dịch hàng đầu của "dividendo" thành Tiếng Việt.

dividendo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • số bị chia

    noun
  • Cổ tức

  • cổ tức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dividendo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dividendo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dividendo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch