Phép dịch "divorziare" thành Tiếng Việt
ly dị, ly hôn là các bản dịch hàng đầu của "divorziare" thành Tiếng Việt.
divorziare
verb
ngữ pháp
-
ly dị
verbHo sentito che Maria vuole divorziare.
Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.
-
ly hôn
nounFedina penale sporca, divorzio, un vero e proprio scheletro nell'armadio?
Hồ sơ tội phạm, ly hôn, một bộ xương trong tủ quần áo của cậu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divorziare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divorziare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ly hôn · ly dị · ly hôn · sự ly hôn · 離婚
Thêm ví dụ
Thêm