Phép dịch "divisa" thành Tiếng Việt
ngoại tệ, quân phục, đồng phục là các bản dịch hàng đầu của "divisa" thành Tiếng Việt.
divisa
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
ngoại tệ
-
quân phục
Un uomo non può essere sempre in divisa.
Người ta không thể mặc quân phục hoài.
-
đồng phục
danh từDurante i giorni della Divisa va indossata la divisa.
Trường chỉ bắt mặc đồng phục vào những ngày qui định thôi.
-
Đồng phục
vestiti standard generalmente indossate dai partecipanti di organizzazioni di vario genere
Durante i giorni della Divisa va indossata la divisa.
Trường chỉ bắt mặc đồng phục vào những ngày qui định thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "divisa"
Các cụm từ tương tự như "divisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuật toán chia để trị
-
khoảng cách số
-
vỡ tim
-
chia · chia rẽ · chẻ · phân · phân chia · tách
-
Cổ tức · cổ tức · số bị chia
-
chia · chia rẽ
Thêm ví dụ
Thêm