Phép dịch "divorare" thành Tiếng Việt
ngốn, phá hủy, thiêu huỷ là các bản dịch hàng đầu của "divorare" thành Tiếng Việt.
divorare
verb
ngữ pháp
Mangiare inghiottendo grandi pezzi di cibo con poca o nessuna masticazione.
-
ngốn
-
phá hủy
-
thiêu huỷ
-
ăn ngấu nghiến
"Sam ha divorato la pizza". Non potete dire solo "Sam ha divorato."
"Sam ăn ngấu nghiến cái bánh pizza." Chứ không thể nói cụt lủn, "Sam ăn ngấu nghiến."
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divorare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm