Phép dịch "divorzio" thành Tiếng Việt

ly dị, sự ly hôn, Ly hôn là các bản dịch hàng đầu của "divorzio" thành Tiếng Việt.

divorzio noun verb masculine ngữ pháp

Scioglimento legale del vincolo di matrimonio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ly dị

    verb

    Ho sentito che Maria vuole divorziare.

    Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.

  • sự ly hôn

    Quindi non hai mai davvero divorziato?

    Vậy là em chưa bao giờ thực sự ly hôn?

  • Ly hôn

    Il divorzio spesso è più devastante per i figli adolescenti che per quelli più piccoli.

    Ly hôn làm tổn thương con cái tuổi vị thành niên hơn là con còn nhỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ly hôn
    • 離婚
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divorzio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "divorzio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "divorzio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch