Phép dịch "curva" thành Tiếng Việt
đường cong, chỗ rẽ, khúc quanh là các bản dịch hàng đầu của "curva" thành Tiếng Việt.
curva
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
đường cong
Vorrei farvi notare due cose di questa curva.
Tôi muốn mọi người để ý đến hai thứ trên đường cong này.
-
chỗ rẽ
Immaginiamo che il conducente affronti una curva stretta a una velocità che va ben oltre il limite consigliato e finisca fuori strada.
Hãy hình dung người lái xe chạy quá tốc độ cho phép và khi đến chỗ rẽ thì mất lái và bị tai nạn.
-
khúc quanh
Prendi la curva, vai sempre dritto, la casa con la porta rossa.
Bên kia khúc quanh, thẳng tới, cửa đỏ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ngoặt
- đường biểu diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "curva"
Các cụm từ tương tự như "curva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường cầu
-
cong · còng
-
Gương cầu lõm
-
làm cong · ngoặt · rẽ · uốn cong
-
Bàng quan
Thêm ví dụ
Thêm