Phép dịch "cucchiaio" thành Tiếng Việt

thìa, cái thìa, muỗng là các bản dịch hàng đầu của "cucchiaio" thành Tiếng Việt.

cucchiaio noun masculine ngữ pháp

Piccolo cucchiaio usato per mescolare il contenuto di una tazza o di un bicchiere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thìa

    noun

    Qualche cucchiaio di zuppa forse, ma non lo stufato di montone.

    Vài thìa súp thì may ra nhưng cừu hầm thì không.

  • cái thìa

    Vuoi che faccia tutta quella cosa... dell'aeroplanino con il cucchiaio?

    Em muốn anh làm cái trò đút máy bay với cái thìa không?

  • muỗng

    noun

    E'talmente imbottita di droga, che non riesce a reggere un cucchiaio.

    Bị tiêm thuốc nhiều đến mức không cầm nổi cái muỗng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Muỗng
    • một muổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cucchiaio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cucchiaio"

Các cụm từ tương tự như "cucchiaio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cucchiaio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch