Phép dịch "cuccia" thành Tiếng Việt
chuồng chó là bản dịch của "cuccia" thành Tiếng Việt.
cuccia
noun
feminine
ngữ pháp
-
chuồng chó
Rivolterete ogni magazzino, ogni... fattoria, ogni pollaio, dependance e anche le cucce.
Tìm mọi nhà kho, mọi trang trại, mọi chuồng gà, nhà xí và chuồng chó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuccia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm