Phép dịch "cucire" thành Tiếng Việt
khâu, may, may khâu là các bản dịch hàng đầu của "cucire" thành Tiếng Việt.
cucire
verb
ngữ pháp
Passare ripetutamente un filo attraverso un materiale tessile (o altro materiale) per unire due o più parti in modo da ottenere un motivo o una struttura.
-
khâu
verbE oggigiorno, io non so cucire neanche un punto.
Tới bây giờ tôi vẫn chưa biết khâu một mũi nào.
-
may
verbMi insegnarono a cucire, a leggere le Scritture e a sorridere.
Hai em ấy dạy cho tôi cách may vá, đọc thánh thư và mỉm cười.
-
may khâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cucire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cucire"
Các cụm từ tương tự như "cucire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy khâu · máy may
-
máy khâu · máy may
-
may · sự khâu · sự may
Thêm ví dụ
Thêm