Phép dịch "cubo" thành Tiếng Việt

hình lập phương, lập phương, Khối lập phương là các bản dịch hàng đầu của "cubo" thành Tiếng Việt.

cubo adjective noun masculine ngữ pháp

Forma tridimensionale con sei lati rettangolari.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình lập phương

    noun

    Potete vedere i quattro modi di vedere il cubo?

    Các bạn có thể thấy bốn cách để thấy hình lập phương không?

  • lập phương

    adjective noun

    Ma adesso notate che ci sonno due maniere in cui vedere il cubo, giusto?

    Nhưng có hai cách nhìn cái hộp lập phương đó phải không?

  • Khối lập phương

    solido platonico che presenta 6 facce quadrate, 8 vertici e 12 spigoli

    Abbiamo questi cubi, come nel grafico che vi ho mostrato qui. Il cubo può ruotare su sé stesso,

    Khối lập phương có thể xoay, lật các cạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cube
    • khối lập phương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cubo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cubo

Cubo (Artemis Fowl)

+ Thêm

"Cubo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cubo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cubo"

Các cụm từ tương tự như "cubo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cubo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch