Phép dịch "cosmodromo" thành Tiếng Việt

sân bay vũ trụ là bản dịch của "cosmodromo" thành Tiếng Việt.

cosmodromo noun masculine ngữ pháp

Sito per il lancio di navi spaziali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sân bay vũ trụ

    noun

    Sito per il lancio di navi spaziali.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosmodromo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cosmodromo"

Thêm

Bản dịch "cosmodromo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch