Phép dịch "cospargere" thành Tiếng Việt
rải, rắc là các bản dịch hàng đầu của "cospargere" thành Tiếng Việt.
cospargere
verb
ngữ pháp
Diffondersi attraverso o su (ad es. macchie di liquido).
-
rải
verb -
rắc
verbL'ha cosparsi di acqua santa?
Ông có rắc nước thánh vào họ không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cospargere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm