Phép dịch "cosiddetto" thành Tiếng Việt

được gọi là, nháy nháy là các bản dịch hàng đầu của "cosiddetto" thành Tiếng Việt.

cosiddetto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • được gọi là

    Questo cosiddetto “fattore aria aperta” non è ancora stato ben identificato.

    Cái được gọi là yếu tố ngoài trời vẫn chưa được xác định rõ ràng.

  • nháy nháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosiddetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cosiddetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch