Phép dịch "cosmico" thành Tiếng Việt
vũ trụ là bản dịch của "cosmico" thành Tiếng Việt.
cosmico
noun
masculine
ngữ pháp
-
vũ trụ
nounCi sono troppe radiazioni dal sole e dai raggi cosmici.
Có quá nhiều bức xạ mặt trời và bức xạ từ các tia vũ trụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cosmico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cosmico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bức xạ vũ trụ
-
phình to vũ trụ
-
vũ trụ
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
-
Bụi vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm