Phép dịch "coso" thành Tiếng Việt
vật, điều là các bản dịch hàng đầu của "coso" thành Tiếng Việt.
coso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
vật
nounQuanto si paga un coso del genere?
Thế cái đồ vật đó giá bao nhiêu?
-
điều
nounNon so, tipo pregare, agitare il coso che fa fumo, spruzzarci con l'acqua santa.
Như là cầu nguyện, lấy đi những điều u ám, vẩy nước thánh mà cha có?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coso
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Coso" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm