Phép dịch "cospirare" thành Tiếng Việt

âm mưu là bản dịch của "cospirare" thành Tiếng Việt.

cospirare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • âm mưu

    Noun; Verbal

    Perché dovrei fidarmi di qualcuno che cospira alle spalle di suo fratello?

    Sao tôi phải tin lời một kẻ định âm mưu sau lưng anh ruột mình chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cospirare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cospirare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch