Phép dịch "cortesia" thành Tiếng Việt

sự lịch sự, sự nhã nhặn, lịch sự là các bản dịch hàng đầu của "cortesia" thành Tiếng Việt.

cortesia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự lịch sự

  • sự nhã nhặn

    Ma sotto la loro cortesia, percepisco un profondo mare di emozioni.

    Nhưng ẩn sâu dưới sự nhã nhặn này, tôi khám phá ra hơi thở sâu của phẩm hạnh của họ. Higen

  • lịch sự

    Perché non mi usi la cortesia di guardarmi quando parli con me?

    Tại sao anh không có phép lịch sự nhìn tôi khi nói chuyện?

  • nhã nhặn

    Che ne dice di mostrare un po'di cortesia professionale, dolcezza?

    Sao cô em không tỏ ra nhã nhặn một chút?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cortesia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cortesia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cortesia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch