Phép dịch "corteggiare" thành Tiếng Việt
tán tỉnh, ve vãn là các bản dịch hàng đầu của "corteggiare" thành Tiếng Việt.
corteggiare
verb
ngữ pháp
-
tán tỉnh
verbNon ero più una fanciulla quando Robert mi ha corteggiata.
Tôi chỉ là một cô hầu già khi Robert tán tỉnh tôi.
-
ve vãn
Stai corteggiando la blogosfera?
Đang ve vãn cộng đồng blog đấy à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corteggiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm