Phép dịch "corteo" thành Tiếng Việt

cuộc diễu hành, đoàn diễu hành là các bản dịch hàng đầu của "corteo" thành Tiếng Việt.

corteo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc diễu hành

    La sua segretaria mi ha detto che avrebbe partecipato ad una riunione sul corteo.

    Văn phòng nói sếp sẽ tham dự một cuộc họp trong cuộc diễu hành.

  • đoàn diễu hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corteo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corteo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch