Phép dịch "corteggiamento" thành Tiếng Việt
sự ve vãn, tán tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "corteggiamento" thành Tiếng Việt.
corteggiamento
noun
masculine
ngữ pháp
Il dedicare attenzioni, premure e gentilezze a qcn. per conquistarne l'amore.
-
sự ve vãn
-
tán tỉnh
verb"Comportamento di corteggiamento verso gli umani degli struzzi
"Hành vi tán tỉnh của loài đà điểu với con người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corteggiamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm