Phép dịch "corteccia" thành Tiếng Việt

vỏ, vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "corteccia" thành Tiếng Việt.

corteccia noun feminine ngữ pháp

Il rivestimento esterno del tronco e dei rami di un albero

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    Una specie di funghi o la corteccia è marcia.

    Một loại nấm hoặc vỏ cây bị mục.

  • vỏ cây

    Una specie di funghi o la corteccia è marcia.

    Một loại nấm hoặc vỏ cây bị mục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corteccia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corteccia"

Các cụm từ tương tự như "corteccia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corteccia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch