Phép dịch "corto" thành Tiếng Việt
ngắn, đoản, cụt là các bản dịch hàng đầu của "corto" thành Tiếng Việt.
corto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ngắn
adjectiveI conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
-
đoản
adjective -
cụt
-
短
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
-
Tòa án Quốc tế vì Công lý
-
Vô tuyến sóng ngắn
-
tòa án công lý quốc tế
-
Vô tuyến sóng ngắn
-
Corte
-
phá án
-
Tòa án · Udvar · cung điện · ngắn · sân · sự tán tỉnh · sự ve vãn · triều đình · tòa án
Thêm ví dụ
Thêm