Phép dịch "cortina" thành Tiếng Việt
bức màn, Cortina là các bản dịch hàng đầu của "cortina" thành Tiếng Việt.
cortina
noun
feminine
ngữ pháp
-
bức màn
La cortina del tempio, chiamata velo, si spaccò in due parti.
Cái màn trong đền thờ, gọi là bức màn che, bị xé làm hai.
-
Cortina
trang định hướng Wikimedia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cortina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cortina
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cortina" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cortina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cortina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức màn sắt
-
bức màn sắt
Thêm ví dụ
Thêm