Phép dịch "corte" thành Tiếng Việt
cung điện, ngắn, sân là các bản dịch hàng đầu của "corte" thành Tiếng Việt.
corte
noun
feminine
ngữ pháp
Nel Medioevo luogo che comprendeva il castello e vari appezzamenti coltivati da cui dipendevano altri appezzamenti minori. [..]
-
cung điện
nounNo, siete libero nel regno, ma non nella corte.
Không, ngươi có quyền tự do trong vương quốc nhưng không tự do vào cung điện.
-
ngắn
adjectiveI conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
-
sân
nounGli artisti sono banali come i buffoni di corte.
Bọn nghệ sĩ chả khác gì lũ hề trên sân khấu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tán tỉnh
- sự ve vãn
- triều đình
- Tòa án
- Udvar
- tòa án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corte
-
Corte
Corte (Francia)
Các cụm từ tương tự như "corte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
-
Tòa án Quốc tế vì Công lý
-
Vô tuyến sóng ngắn
-
tòa án công lý quốc tế
-
Vô tuyến sóng ngắn
-
phá án
-
cụt · ngắn · đoản · 短
-
cụt · ngắn · đoản · 短
Thêm ví dụ
Thêm