Phép dịch "corso" thành Tiếng Việt

con đường, dòng, dòng chảy là các bản dịch hàng đầu của "corso" thành Tiếng Việt.

corso adjective noun verb masculine ngữ pháp

Il trascorrere del tempo o degli eventi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con đường

    Di dare un nuovo corso alla tua vita?

    Đặt cuộc sống của anh trên con đường khác?

  • dòng

    noun

    Ma, se scendiamo la corrente, a che ci serve la macchina?

    Nhưng nếu chúng ta đang đi xuôi dòng, tại sao chúng ta cần nổ máy?

  • dòng chảy

    C'e'un prezzo per allontanarsi dal corso del fiume del tempo.

    Có cái giá cho việc khi đi lạc khỏi dòng chảy thời gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáo trình
    • khóa học
    • sự lưu hành
    • sự tiến hành
    • sự tiến triển
    • sự vận hành
    • thị giá
    • thời giá
    • đại lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corso"

Các cụm từ tương tự như "corso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch