Phép dịch "correzione" thành Tiếng Việt
sự sửa, sự sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "correzione" thành Tiếng Việt.
correzione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự sửa
Quanto sono stato grato per quella correzione e per quella guida amorevoli!
Tôi biết ơn biết bao về sự sửa chỉnh và hướng dẫn đó!
-
sự sửa chữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correzione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "correzione"
Các cụm từ tương tự như "correzione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự sửa toán học
-
công cụ kiểm lỗi
-
Tự Sửa
-
Sửa
Thêm ví dụ
Thêm