Phép dịch "correre" thành Tiếng Việt

chạy, chạy đua, khẩn trương là các bản dịch hàng đầu của "correre" thành Tiếng Việt.

correre verb ngữ pháp

Svilupparsi in una direzione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chạy

    verb

    Muoversi velocemente alternando piccoli salti con un piede e con l'altro.

    Un giorno correrò come il vento.

    Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.

  • chạy đua

    verb

    C’è qualcuno che vuole fare una gara di corsa o di lotta?

    Có ai muốn chạy đua hay là thi đấu vật không?

  • khẩn trương

    Mi sono impantanato con il caso... devo rientrare di corsa.

    Anh bận vụ đó quá, anh phải khẩn trương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • qua đi
    • trôi đi
    • vội
    • cháy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " correre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "correre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "correre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch