Phép dịch "corrida" thành Tiếng Việt

trận đấu bò, đấu bò là các bản dịch hàng đầu của "corrida" thành Tiếng Việt.

corrida noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trận đấu bò

    E'successo... che il toro non perde tutte le corride.

    Không phải con nào cũng thua trong trận đấu bò

  • đấu bò

    E'un bene che tu abbia iniziato a prendere la corrida seriamente.

    Cũng tốt khi cậu cuối cùng cũng đã xem trọng việc đấu bò.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corrida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch