Phép dịch "corriera" thành Tiếng Việt

xe buýt, xe ca, xe khách là các bản dịch hàng đầu của "corriera" thành Tiếng Việt.

corriera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Eravamo lontani molti chilometri dalla cittadina dove avremmo dovuto prendere la corriera.

    Thị trấn mà chúng tôi có thể đón xe buýt còn cách xa nhiều dặm.

  • xe ca

    noun
  • xe khách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corriera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corriera"

Các cụm từ tương tự như "corriera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corriera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch