Phép dịch "corridoio" thành Tiếng Việt

hành lang là bản dịch của "corridoio" thành Tiếng Việt.

corridoio noun masculine ngữ pháp

Corridoio o passaggio stretto mediante il quale si può accedere a delle camere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hành lang

    noun

    Mi trova nel corridoio, se ha bisogno di me.

    Nếu cha cần thì tôi sẽ ở hành lang nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corridoio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corridoio"

Thêm

Bản dịch "corridoio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch