Phép dịch "cornice" thành Tiếng Việt
Khung, Khung tranh, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "cornice" thành Tiếng Việt.
cornice
noun
feminine
ngữ pháp
Telaio usato per per racchiudere e dare risalto a quadri, fotografie, specchi... [..]
-
Khung
Tardo barocco in legno dorato con cornice intagliata con motivi rococò.
Khung bằng gỗ vàng kiểu Baroque chạm khắc các họa tiết xưa.
-
Khung tranh
telaio di legno o d’altra materia usato a scopo ornamentale
-
khung hình
Così uscì a comprare una cornice in plastica per metterci la fotografia.
Ông ta mua một cái khung hình và lồng tấm hình vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cornice"
Các cụm từ tương tự như "cornice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung đối tượng không bị chặn
-
khung văn bản
Thêm ví dụ
Thêm