Phép dịch "cornea" thành Tiếng Việt
giác mạc, Cornea, cornea là các bản dịch hàng đầu của "cornea" thành Tiếng Việt.
cornea
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
giác mạc
nounSei una maestra di matematica che ha subito un trapianto di cornea.
Cô là một giáo viên toán được ghép giác mạc.
-
Cornea
-
cornea
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm