Phép dịch "corno" thành Tiếng Việt
sừng, gạc, kèn co là các bản dịch hàng đầu của "corno" thành Tiếng Việt.
corno
noun
masculine
ngữ pháp
-
sừng
nounNon saprei, le corna mi sembrano un po'troppo.
Tôi không biết, tôi nghĩ cặp sừng hơi quá lố.
-
gạc
Concentrano tutte le forze sulle corna, cercano di soffocare la vittima.
Được chưa? Chúng dồn hết trọng lực lên bộ gạc,... cố gắng làm nghẹt thở nạn nhân.
-
kèn co
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kèn cor
- Sừng
- kèn trum-pet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corno
proper
-
dấu móc
Hình ảnh có "corno"
Các cụm từ tương tự như "corno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sừng Châu Phi
-
sừng
Thêm ví dụ
Thêm