Phép dịch "Corno" thành Tiếng Việt

dấu móc, sừng, gạc là các bản dịch hàng đầu của "Corno" thành Tiếng Việt.

Corno proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dấu móc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Corno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

corno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sừng

    noun

    Non saprei, le corna mi sembrano un po'troppo.

    Tôi không biết, tôi nghĩ cặp sừng hơi quá lố.

  • gạc

    Concentrano tutte le forze sulle corna, cercano di soffocare la vittima.

    Được chưa? Chúng dồn hết trọng lực lên bộ gạc,... cố gắng làm nghẹt thở nạn nhân.

  • kèn co

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kèn cor
    • Sừng
    • kèn trum-pet

Hình ảnh có "Corno"

Các cụm từ tương tự như "Corno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Corno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch