Phép dịch "cornicione" thành Tiếng Việt

gờ, mái đua là các bản dịch hàng đầu của "cornicione" thành Tiếng Việt.

cornicione noun masculine ngữ pháp

Cornice sporgente posta sotto il tetto a riparo o ornamento di una facciata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gờ

    Cerco di raggiungere il cornicione!

    Tôi đang cố bám vào cái gờ kia.

  • mái đua

    cioè l'uso di questi cornicioni sporgenti.

    có các mái đua nhô ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornicione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cornicione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch