Phép dịch "corniola" thành Tiếng Việt
Carnelian là bản dịch của "corniola" thành Tiếng Việt.
corniola
noun
feminine
ngữ pháp
-
Carnelian
corniola, agata e quarzo sono la prova
đá carnelian, thạch anh và agate cho thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corniola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "corniola"
Thêm ví dụ
Thêm