Phép dịch "cornetta" thành Tiếng Việt

kèn coocnê, kèn coonê, ống nghe là các bản dịch hàng đầu của "cornetta" thành Tiếng Việt.

cornetta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kèn coocnê

  • kèn coonê

  • ống nghe

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cornetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch