Phép dịch "consolato" thành Tiếng Việt

tòa lãnh sự, lãnh sự quán là các bản dịch hàng đầu của "consolato" thành Tiếng Việt.

consolato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tòa lãnh sự

    noun
  • lãnh sự quán

    Dica al detective Fusco di inviarci il numero di tracciamento GPS per l'auto del consolato.

    Nói với thám tử Fusco gửi hàm số định vị của chiếc xe lãnh sự quán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consolato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consolato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consolato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch