Phép dịch "consolidare" thành Tiếng Việt

củng cố là bản dịch của "consolidare" thành Tiếng Việt.

consolidare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • củng cố

    verb

    Sta cercando di consolidare il suo appoggio nella regione.

    Ngài đang cố gắng củng cố địa vị trong khu vực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consolidare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consolidare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch