Phép dịch "consolare" thành Tiếng Việt
an ủi, lãnh sự là các bản dịch hàng đầu của "consolare" thành Tiếng Việt.
consolare
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
an ủi
verbCi trovavamo nel corridoio di una casa di riunione, ci abbracciammo e consolammo reciprocamente.
Chúng tôi đứng trong hành lang của nhà hội và ôm nhau cùng an ủi nhau.
-
lãnh sự
nounDica al detective Fusco di inviarci il numero di tracciamento GPS per l'auto del consolato.
Nói với thám tử Fusco gửi hàm số định vị của chiếc xe lãnh sự quán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lãnh sự
-
lãnh sự quán · tòa lãnh sự
-
Lãnh sự
Thêm ví dụ
Thêm