Phép dịch "consistente" thành Tiếng Việt
có cơ sở, lớn, quánh là các bản dịch hàng đầu của "consistente" thành Tiếng Việt.
consistente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có cơ sở
-
lớn
adjectivePulirle a mano è stata la parte più consistente del progetto.
Thế nên lau sạch chúng là một phần rất lớn của dự án.
-
quánh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to
- vững chắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consistente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consistente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gồm có
Thêm ví dụ
Thêm