Phép dịch "consonante" thành Tiếng Việt

phụ âm, thuận tai, Phụ âm là các bản dịch hàng đầu của "consonante" thành Tiếng Việt.

consonante adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phụ âm

    noun

    per produrre consonanti e vocali.

    để phát ra các nguyên âmphụ âm.

  • thuận tai

  • Phụ âm

    fono articolato con una completa o parziale occlusione del cavo orale

    per produrre consonanti e vocali.

    để phát ra các nguyên âmphụ âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consonante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consonante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consonante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch